Tiếng Việt
Học nhồi tiếng Anh là gì?
học nhồi tiếng Anh là cram /kræm/. Học nhồi là việc học gấp rút, tập trung trong thời gian ngắn để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc đạt mục tiêu học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cram
Ví dụ câu với học nhồi / cram
- 1
Tôi đã phải học nhồi để thi cuối kỳ.
I had to cram for the final exam.
- 2
Học nhồi thường khiến đầu óc mệt mỏi.
Cramming often makes your mind tired.
Ghi chú dùng từ học nhồi
Học nhồi thường liên quan đến việc học gấp rút, tập trung trong thời gian ngắn. Các từ liên quan: 'study intensively' (học cường độ cao), 'cramming session' (buổi học nhồi nhét), 'last-minute studying' (học sát giờ).
Video minh hoạ học nhồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học nhồi
Câu hỏi thường gặp về "học nhồi"
Học nhồi tiếng Anh là gì?
Học nhồi tiếng Anh là "cram" (động từ), nghĩa là: Học nhồi là việc học gấp rút, tập trung trong thời gian ngắn để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc đạt mục tiêu học tập.
"cram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cram" nghĩa tiếng Việt là "học nhồi". Học nhồi thường liên quan đến việc học gấp rút, tập trung trong thời gian ngắn.
Phát âm "cram" như thế nào?
"cram" có phiên âm IPA /kræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cram"?
I had to cram for the final exam. — Tôi đã phải học nhồi để thi cuối kỳ.