Tiếng Việt
Nộp học phí tiếng Anh là gì?
nộp học phí tiếng Anh là pay tuition fee /peɪ tjuˈɪʃən fi/. Trả tiền học phí cho trường hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay tuition fee
Ví dụ câu với nộp học phí / pay tuition fee
- 1
Bạn cần nộp học phí trước ngày hạn chót.
You need to pay the tuition fee before the deadline.
- 2
Sinh viên đã nộp học phí cho kỳ học mới.
The students have paid the tuition fee for the new semester.
Ghi chú dùng từ nộp học phí
Nộp học phí là hành động trả tiền để tham gia học tập. Các từ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'enrollment' (đăng ký), 'tuition' (học phí).
Video minh hoạ nộp học phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp học phí
Câu hỏi thường gặp về "nộp học phí"
Nộp học phí tiếng Anh là gì?
Nộp học phí tiếng Anh là "pay tuition fee" (động từ), nghĩa là: Trả tiền học phí cho trường hoặc tổ chức giáo dục.
"pay tuition fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay tuition fee" nghĩa tiếng Việt là "nộp học phí". Nộp học phí là hành động trả tiền để tham gia học tập.
Phát âm "pay tuition fee" như thế nào?
"pay tuition fee" có phiên âm IPA /peɪ tjuˈɪʃən fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay tuition fee"?
You need to pay the tuition fee before the deadline. — Bạn cần nộp học phí trước ngày hạn chót.