Tiếng Việt
Hội chứng đông đặc phổi tiếng Anh là gì?
hội chứng đông đặc phổi tiếng Anh là pulmonary consolidation /ˈpʌlmənəri kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/. Tình trạng phổi bị đặc lại do viêm hoặc tổn thương mô phổi, làm giảm khả năng trao đổi khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pulmonary consolidation
Ví dụ câu với hội chứng đông đặc phổi / pulmonary consolidation
- 1
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng đông đặc phổi dựa trên hình ảnh X-quang.
The doctor diagnosed the patient with pulmonary consolidation based on the X-ray images.
- 2
Hội chứng đông đặc phổi thường đi kèm với viêm phổi cấp tính.
Pulmonary consolidation often occurs alongside acute pneumonia.
Ghi chú dùng từ hội chứng đông đặc phổi
Hội chứng đông đặc phổi là tình trạng mô phổi bị đặc lại, gây khó thở. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pneumonia' (viêm phổi), 'lung infiltration' (xâm nhập phổi), và 'respiratory distress' (khó thở).
Video minh hoạ hội chứng đông đặc phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chứng đông đặc phổi
Câu hỏi thường gặp về "hội chứng đông đặc phổi"
Hội chứng đông đặc phổi tiếng Anh là gì?
Hội chứng đông đặc phổi tiếng Anh là "pulmonary consolidation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng phổi bị đặc lại do viêm hoặc tổn thương mô phổi, làm giảm khả năng trao đổi khí.
"pulmonary consolidation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pulmonary consolidation" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng đông đặc phổi". Hội chứng đông đặc phổi là tình trạng mô phổi bị đặc lại, gây khó thở.
Phát âm "pulmonary consolidation" như thế nào?
"pulmonary consolidation" có phiên âm IPA /ˈpʌlmənəri kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pulmonary consolidation"?
The doctor diagnosed the patient with pulmonary consolidation based on the X-ray images. — Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng đông đặc phổi dựa trên hình ảnh X-quang.