Tiếng Việt
Hội đồng dân tộc quốc hội tiếng Anh là gì?
hội đồng dân tộc quốc hội tiếng Anh là National Assembly Ethnic Council /ˌnæʃənəl əˈsɛmbli ˈɛθnɪk ˈkaʊnsəl/. Hội đồng dân tộc quốc hội là cơ quan trong Quốc hội Việt Nam chuyên về các vấn đề liên quan đến các dân tộc thiểu số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National Assembly Ethnic Council
Ví dụ câu với hội đồng dân tộc quốc hội / National Assembly Ethnic Council
- 1
Hội đồng dân tộc quốc hội thảo luận về chính sách phát triển các dân tộc thiểu số.
The National Assembly Ethnic Council discussed policies for the development of ethnic minorities.
- 2
Các thành viên của Hội đồng dân tộc quốc hội đề xuất các biện pháp hỗ trợ cộng đồng dân tộc.
Members of the National Assembly Ethnic Council proposed measures to support ethnic communities.
Ghi chú dùng từ hội đồng dân tộc quốc hội
Hội đồng dân tộc quốc hội là một trong các cơ quan của Quốc hội Việt Nam, chuyên xử lý các vấn đề liên quan đến dân tộc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ethnic group' (nhóm dân tộc), 'minority rights' (quyền của các dân tộc thiểu số), 'legislation' (pháp luật).
Video minh hoạ hội đồng dân tộc quốc hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng dân tộc quốc hội
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng dân tộc quốc hội"
Hội đồng dân tộc quốc hội tiếng Anh là gì?
Hội đồng dân tộc quốc hội tiếng Anh là "National Assembly Ethnic Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng dân tộc quốc hội là cơ quan trong Quốc hội Việt Nam chuyên về các vấn đề liên quan đến các dân tộc thiểu số.
"National Assembly Ethnic Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National Assembly Ethnic Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng dân tộc quốc hội". Hội đồng dân tộc quốc hội là một trong các cơ quan của Quốc hội Việt Nam, chuyên xử lý các vấn đề liên quan đến dân tộc.
Phát âm "National Assembly Ethnic Council" như thế nào?
"National Assembly Ethnic Council" có phiên âm IPA /ˌnæʃənəl əˈsɛmbli ˈɛθnɪk ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National Assembly Ethnic Council"?
The National Assembly Ethnic Council discussed policies for the development of ethnic minorities. — Hội đồng dân tộc quốc hội thảo luận về chính sách phát triển các dân tộc thiểu số.