Tiếng Việt
Hồi nãy tiếng Anh là gì?
hồi nãy tiếng Anh là earlier /ˈɜːlɪə/. Lúc nãy, vừa mới đây, thời điểm gần đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earlier
Ví dụ câu với hồi nãy / earlier
- 1
Tôi đã gặp anh hồi nãy trên đường.
I saw him earlier on the street.
- 2
Bạn có nhớ hồi nãy chúng ta nói chuyện không?
Do you remember what we discussed earlier?
Ghi chú dùng từ hồi nãy
Hồi nãy dùng để chỉ thời điểm gần đây, tương tự như 'just now' hoặc 'a moment ago'. Các từ liên quan: 'recently' (gần đây), 'just now' (vừa mới đây).
Video minh hoạ hồi nãy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi nãy
Câu hỏi thường gặp về "hồi nãy"
Hồi nãy tiếng Anh là gì?
Hồi nãy tiếng Anh là "earlier" (trạng từ), nghĩa là: Lúc nãy, vừa mới đây, thời điểm gần đây.
"earlier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earlier" nghĩa tiếng Việt là "hồi nãy". Hồi nãy dùng để chỉ thời điểm gần đây, tương tự như 'just now' hoặc 'a moment ago'.
Phát âm "earlier" như thế nào?
"earlier" có phiên âm IPA /ˈɜːlɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earlier"?
I saw him earlier on the street. — Tôi đã gặp anh hồi nãy trên đường.