Tiếng Việt
Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là undergraduate research symposium /ˌʌndərˈɡræʤəwət riˈsɜrʧ sɪmˈpoʊziəm/. Hội nghị dành cho sinh viên trình bày các dự án nghiên cứu khoa học của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undergraduate research symposium
Ví dụ câu với hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học / undergraduate research symposium
- 1
Sinh viên trình bày dự án tại hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học.
Students presented their research projects at the undergraduate research symposium.
- 2
Hội nghị này thu hút nhiều sinh viên từ các trường đại học khác nhau.
This symposium attracts many students from different universities.
Ghi chú dùng từ hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học
Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học là nơi sinh viên trình bày các dự án nghiên cứu của mình. Các thuật ngữ liên quan: 'nghiên cứu' (research), 'hội thảo' (conference), 'dự án' (project).
Video minh hoạ hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học
Câu hỏi thường gặp về "hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học"
Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "undergraduate research symposium" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị dành cho sinh viên trình bày các dự án nghiên cứu khoa học của mình.
"undergraduate research symposium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undergraduate research symposium" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học". Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học là nơi sinh viên trình bày các dự án nghiên cứu của mình.
Phát âm "undergraduate research symposium" như thế nào?
"undergraduate research symposium" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈɡræʤəwət riˈsɜrʧ sɪmˈpoʊziəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undergraduate research symposium"?
Students presented their research projects at the undergraduate research symposium. — Sinh viên trình bày dự án tại hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học.