The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là scientific research student /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜːʧ ˈstjuːdənt/. Sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học để mở rộng kiến thức trong lĩnh vực của họ.

Hình minh hoạ "sinh viên nghiên cứu khoa học" tiếng Anh là "scientific research student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scientific research student

Danh từ
/ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜːʧ ˈstjuːdənt/

Ví dụ câu với sinh viên nghiên cứu khoa học / scientific research student

  1. 1

    The scientific research student conducted experiments in the laboratory.

    Sinh viên nghiên cứu khoa học đã tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

  2. 2

    She presented her findings as a scientific research student.

    Cô ấy trình bày kết quả của mình như một sinh viên nghiên cứu khoa học.

Ghi chú dùng từ sinh viên nghiên cứu khoa học

Sinh viên nghiên cứu khoa học là người tham gia vào các dự án nghiên cứu để phát triển kiến thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'research' (nghiên cứu), 'laboratory' (phòng thí nghiệm), 'experiment' (thí nghiệm).

Video minh hoạ sinh viên nghiên cứu khoa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên nghiên cứu khoa học

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên nghiên cứu khoa học"

Sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?

Sinh viên nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "scientific research student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học để mở rộng kiến thức trong lĩnh vực của họ.

"scientific research student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scientific research student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên nghiên cứu khoa học". Sinh viên nghiên cứu khoa học là người tham gia vào các dự án nghiên cứu để phát triển kiến thức.

Phát âm "scientific research student" như thế nào?

"scientific research student" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜːʧ ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scientific research student"?

Sinh viên nghiên cứu khoa học đã tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. — The scientific research student conducted experiments in the laboratory.