Tiếng Việt
Phòng nghị sự tiếng Anh là gì?
phòng nghị sự tiếng Anh là conference room /ˈkɑnfərəns rum/. Phòng dùng để họp, thảo luận trong các cuộc họp chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conference room
Ví dụ câu với phòng nghị sự / conference room
- 1
Chúng tôi họp trong phòng nghị sự để thảo luận dự án mới.
We held the meeting in the conference room to discuss the new project.
- 2
Phòng nghị sự của công ty rất rộng rãi và tiện nghi.
The company's conference room is spacious and well-equipped.
Ghi chú dùng từ phòng nghị sự
Phòng nghị sự là nơi tổ chức các cuộc họp chính thức. Các từ liên quan: 'meeting room' (phòng họp), 'boardroom' (phòng họp hội đồng), 'conference' (hội nghị).
Video minh hoạ phòng nghị sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng nghị sự
Câu hỏi thường gặp về "phòng nghị sự"
Phòng nghị sự tiếng Anh là gì?
Phòng nghị sự tiếng Anh là "conference room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để họp, thảo luận trong các cuộc họp chính thức.
"conference room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conference room" nghĩa tiếng Việt là "phòng nghị sự". Phòng nghị sự là nơi tổ chức các cuộc họp chính thức.
Phát âm "conference room" như thế nào?
"conference room" có phiên âm IPA /ˈkɑnfərəns rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conference room"?
We held the meeting in the conference room to discuss the new project. — Chúng tôi họp trong phòng nghị sự để thảo luận dự án mới.