The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội nghị xúc tiến đầu tư tiếng Anh là gì?

hội nghị xúc tiến đầu tư tiếng Anh là investment promotion conference /ɪnˈvɛstmənt prəˈmoʊʃən ˈkɑnfərəns/. Hội nghị nhằm thúc đẩy đầu tư vào một khu vực hoặc dự án cụ thể.

Hình minh hoạ "hội nghị xúc tiến đầu tư" tiếng Anh là "investment promotion conference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

investment promotion conference

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt prəˈmoʊʃən ˈkɑnfərəns/

Ví dụ câu với hội nghị xúc tiến đầu tư / investment promotion conference

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự hội nghị xúc tiến đầu tư để tìm kiếm cơ hội mới.

    We attended the investment promotion conference to explore new opportunities.

  2. 2

    Hội nghị xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều nhà đầu tư quốc tế.

    The investment promotion conference attracted many international investors.

Ghi chú dùng từ hội nghị xúc tiến đầu tư

Hội nghị xúc tiến đầu tư là sự kiện để giới thiệu cơ hội đầu tư và thu hút nhà đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment' (đầu tư), 'promotion' (quảng bá), 'conference' (hội nghị).

Video minh hoạ hội nghị xúc tiến đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội nghị xúc tiến đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "hội nghị xúc tiến đầu tư"

Hội nghị xúc tiến đầu tư tiếng Anh là gì?

Hội nghị xúc tiến đầu tư tiếng Anh là "investment promotion conference" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị nhằm thúc đẩy đầu tư vào một khu vực hoặc dự án cụ thể.

"investment promotion conference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"investment promotion conference" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị xúc tiến đầu tư". Hội nghị xúc tiến đầu tư là sự kiện để giới thiệu cơ hội đầu tư và thu hút nhà đầu tư.

Phát âm "investment promotion conference" như thế nào?

"investment promotion conference" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt prəˈmoʊʃən ˈkɑnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "investment promotion conference"?

We attended the investment promotion conference to explore new opportunities. — Chúng tôi đã tham dự hội nghị xúc tiến đầu tư để tìm kiếm cơ hội mới.