Tiếng Việt
Xúc tiến đầu tư tiếng Anh là gì?
Xúc tiến đầu tư tiếng Anh là Promote investment /prəˈmoʊt ɪnˈvɛst.mənt/. Thúc đẩy quá trình thu hút vốn đầu tư vào một dự án hoặc địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Promote investment
Ví dụ câu với Xúc tiến đầu tư / Promote investment
- 1
Chính phủ đang xúc tiến đầu tư vào các dự án năng lượng sạch.
The government is promoting investment in clean energy projects.
- 2
Công ty muốn xúc tiến đầu tư vào thị trường mới nổi.
The company aims to promote investment in emerging markets.
Ghi chú dùng từ Xúc tiến đầu tư
Xúc tiến đầu tư là hoạt động khuyến khích và thúc đẩy các nguồn vốn đầu tư. Các từ liên quan: 'investment' (đầu tư), 'funding' (nguồn vốn), 'capital' (vốn).
Video minh hoạ Xúc tiến đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xúc tiến đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "Xúc tiến đầu tư"
Xúc tiến đầu tư tiếng Anh là gì?
Xúc tiến đầu tư tiếng Anh là "Promote investment" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy quá trình thu hút vốn đầu tư vào một dự án hoặc địa phương.
"Promote investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Promote investment" nghĩa tiếng Việt là "Xúc tiến đầu tư". Xúc tiến đầu tư là hoạt động khuyến khích và thúc đẩy các nguồn vốn đầu tư.
Phát âm "Promote investment" như thế nào?
"Promote investment" có phiên âm IPA /prəˈmoʊt ɪnˈvɛst.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Promote investment"?
The government is promoting investment in clean energy projects. — Chính phủ đang xúc tiến đầu tư vào các dự án năng lượng sạch.