Tiếng Việt
Hội sở ngân hàng tiếng Anh là gì?
hội sở ngân hàng tiếng Anh là bank headquarters /bæŋk ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Trụ sở chính của một ngân hàng, nơi điều hành các hoạt động chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bank headquarters
Ví dụ câu với hội sở ngân hàng / bank headquarters
- 1
Ngân hàng đã mở rộng trụ sở chính của mình để phục vụ khách hàng tốt hơn.
The bank has expanded its headquarters to better serve customers.
- 2
Hội sở ngân hàng nằm ở trung tâm thành phố, dễ dàng tiếp cận.
The bank headquarters is located in the city center, easily accessible.
Ghi chú dùng từ hội sở ngân hàng
Hội sở ngân hàng là nơi quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động của ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'chi nhánh ngân hàng' (bank branch), 'quản lý ngân hàng' (bank management), 'tài chính ngân hàng' (banking finance).
Video minh hoạ hội sở ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội sở ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "hội sở ngân hàng"
Hội sở ngân hàng tiếng Anh là gì?
Hội sở ngân hàng tiếng Anh là "bank headquarters" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở chính của một ngân hàng, nơi điều hành các hoạt động chính.
"bank headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bank headquarters" nghĩa tiếng Việt là "hội sở ngân hàng". Hội sở ngân hàng là nơi quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động của ngân hàng.
Phát âm "bank headquarters" như thế nào?
"bank headquarters" có phiên âm IPA /bæŋk ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bank headquarters"?
The bank has expanded its headquarters to better serve customers. — Ngân hàng đã mở rộng trụ sở chính của mình để phục vụ khách hàng tốt hơn.