The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng cấp tín dụng tiếng Anh là gì?

hợp đồng cấp tín dụng tiếng Anh là facility agreement /fəˈsɪlɪti əˈɡrimənt/. Thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về khoản vay hoặc tín dụng.

Hình minh hoạ "hợp đồng cấp tín dụng" tiếng Anh là "facility agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facility agreement

Danh từ
/fəˈsɪlɪti əˈɡrimənt/

Ví dụ câu với hợp đồng cấp tín dụng / facility agreement

  1. 1

    Ngân hàng đã ký hợp đồng cấp tín dụng với công ty để tài trợ dự án mới.

    The bank signed a facility agreement with the company to finance the new project.

  2. 2

    Hợp đồng cấp tín dụng quy định rõ các điều khoản vay và lãi suất.

    The facility agreement clearly outlines the loan terms and interest rates.

Ghi chú dùng từ hợp đồng cấp tín dụng

Hợp đồng cấp tín dụng là thỏa thuận vay vốn giữa ngân hàng và khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'loan agreement' (hợp đồng vay), 'credit line' (dòng tín dụng), 'interest rate' (lãi suất).

Video minh hoạ hợp đồng cấp tín dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng cấp tín dụng

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng cấp tín dụng"

Hợp đồng cấp tín dụng tiếng Anh là gì?

Hợp đồng cấp tín dụng tiếng Anh là "facility agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về khoản vay hoặc tín dụng.

"facility agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facility agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng cấp tín dụng". Hợp đồng cấp tín dụng là thỏa thuận vay vốn giữa ngân hàng và khách hàng.

Phát âm "facility agreement" như thế nào?

"facility agreement" có phiên âm IPA /fəˈsɪlɪti əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facility agreement"?

The bank signed a facility agreement with the company to finance the new project. — Ngân hàng đã ký hợp đồng cấp tín dụng với công ty để tài trợ dự án mới.