The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng cấp tiếng Anh là gì?

đồng cấp tiếng Anh là peer /pɪər/. Người cùng trình độ hoặc vị trí xã hội, nghề nghiệp hoặc tuổi tác.

Hình minh hoạ "đồng cấp" tiếng Anh là "peer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

peer

Danh từ
/pɪər/

Ví dụ câu với đồng cấp / peer

  1. 1

    Bạn nên học hỏi từ các đồng cấp của mình để tiến bộ hơn.

    You should learn from your peers to improve.

  2. 2

    Các đồng cấp của cô ấy đều là những người có kinh nghiệm trong ngành.

    Her peers are all experienced professionals in the field.

Ghi chú dùng từ đồng cấp

Đồng cấp đề cập đến những người cùng trình độ hoặc vị trí. Các từ liên quan gồm 'colleague' (đồng nghiệp), 'classmate' (bạn cùng lớp), 'partner' (đối tác).

Video minh hoạ đồng cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng cấp

Câu hỏi thường gặp về "đồng cấp"

Đồng cấp tiếng Anh là gì?

Đồng cấp tiếng Anh là "peer" (danh từ), nghĩa là: Người cùng trình độ hoặc vị trí xã hội, nghề nghiệp hoặc tuổi tác.

"peer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"peer" nghĩa tiếng Việt là "đồng cấp". Đồng cấp đề cập đến những người cùng trình độ hoặc vị trí.

Phát âm "peer" như thế nào?

"peer" có phiên âm IPA /pɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "peer"?

You should learn from your peers to improve. — Bạn nên học hỏi từ các đồng cấp của mình để tiến bộ hơn.