Tiếng Việt
Hợp tác chiến lược tiếng Anh là gì?
hợp tác chiến lược tiếng Anh là strategic cooperation /strəˈtiʤɪk koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Hợp tác chiến lược là sự phối hợp giữa các tổ chức hoặc quốc gia nhằm đạt được mục tiêu dài hạn và có tầm ảnh hưởng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategic cooperation
Ví dụ câu với hợp tác chiến lược / strategic cooperation
- 1
Hai công ty đã bắt đầu hợp tác chiến lược để mở rộng thị trường.
The two companies have started strategic cooperation to expand their market.
- 2
Chính phủ và các doanh nghiệp đang thúc đẩy hợp tác chiến lược để phát triển kinh tế.
The government and businesses are promoting strategic cooperation to develop the economy.
Ghi chú dùng từ hợp tác chiến lược
Hợp tác chiến lược giúp các bên đạt được lợi ích lâu dài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'collaboration' (hợp tác), 'partnership' (đối tác), và 'alliance' (liên minh).
Video minh hoạ hợp tác chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác chiến lược
- HợpSuitable
- hợp táccooperation
- chiến lượcstrategy
- nội ứngInsider cooperation
- lễ ký kếtsigning ceremony on cooperation agreement
- hợp tác xãcooperative
- sự hợp táccooperation
- hợp tác hoácooperativization
- hợp tác vớicooperate with
- Bất cộng tácNon-cooperation
- liên kết vùngregional cooperation
- hợp tác làm ăncommercial partnership
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác chiến lược"
Hợp tác chiến lược tiếng Anh là gì?
Hợp tác chiến lược tiếng Anh là "strategic cooperation" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác chiến lược là sự phối hợp giữa các tổ chức hoặc quốc gia nhằm đạt được mục tiêu dài hạn và có tầm ảnh hưởng lớn.
"strategic cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategic cooperation" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác chiến lược". Hợp tác chiến lược giúp các bên đạt được lợi ích lâu dài.
Phát âm "strategic cooperation" như thế nào?
"strategic cooperation" có phiên âm IPA /strəˈtiʤɪk koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategic cooperation"?
The two companies have started strategic cooperation to expand their market. — Hai công ty đã bắt đầu hợp tác chiến lược để mở rộng thị trường.