Tiếng Việt
Vụ hợp tác quốc tế tiếng Anh là gì?
vụ hợp tác quốc tế tiếng Anh là Department of International Cooperation /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɪntərˈnæʃənəl koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Bộ phận chịu trách nhiệm về các hoạt động hợp tác quốc tế của một tổ chức hoặc cơ quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Department of International Cooperation
Ví dụ câu với vụ hợp tác quốc tế / Department of International Cooperation
- 1
Bộ phận hợp tác quốc tế đã ký kết một thỏa thuận mới với đối tác nước ngoài.
The Department of International Cooperation signed a new agreement with the foreign partner.
- 2
Các dự án của bộ phận hợp tác quốc tế nhằm thúc đẩy quan hệ ngoại giao.
The projects of the Department of International Cooperation aim to promote diplomatic relations.
Ghi chú dùng từ vụ hợp tác quốc tế
Vụ hợp tác quốc tế là bộ phận chuyên xử lý các hoạt động hợp tác quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diplomacy' (ngoại giao), 'international relations' (quan hệ quốc tế), 'bilateral agreement' (thỏa thuận song phương).
Video minh hoạ vụ hợp tác quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ hợp tác quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "vụ hợp tác quốc tế"
Vụ hợp tác quốc tế tiếng Anh là gì?
Vụ hợp tác quốc tế tiếng Anh là "Department of International Cooperation" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm về các hoạt động hợp tác quốc tế của một tổ chức hoặc cơ quan.
"Department of International Cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Department of International Cooperation" nghĩa tiếng Việt là "vụ hợp tác quốc tế". Vụ hợp tác quốc tế là bộ phận chuyên xử lý các hoạt động hợp tác quốc tế.
Phát âm "Department of International Cooperation" như thế nào?
"Department of International Cooperation" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɪntərˈnæʃənəl koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Department of International Cooperation"?
The Department of International Cooperation signed a new agreement with the foreign partner. — Bộ phận hợp tác quốc tế đã ký kết một thỏa thuận mới với đối tác nước ngoài.