The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ quan hữu quan tiếng Anh là gì?

cơ quan hữu quan tiếng Anh là concerned party /kənˈsɜrnd ˈpɑrti/. Bên liên quan hoặc có trách nhiệm trong một vấn đề hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "cơ quan hữu quan" tiếng Anh là "concerned party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concerned party

Danh từ
/kənˈsɜrnd ˈpɑrti/

Ví dụ câu với cơ quan hữu quan / concerned party

  1. 1

    Các cơ quan hữu quan đã họp để thảo luận về dự án mới.

    The concerned party met to discuss the new project.

  2. 2

    Chính phủ là cơ quan hữu quan trong việc ban hành luật lệ.

    The government is the concerned party in enacting laws.

Ghi chú dùng từ cơ quan hữu quan

Cơ quan hữu quan đề cập đến các tổ chức hoặc cá nhân có trách nhiệm hoặc quyền hạn trong một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan gồm 'authorities' (cơ quan chức năng), 'stakeholders' (các bên liên quan), 'officials' (các quan chức).

Video minh hoạ cơ quan hữu quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ quan hữu quan

Câu hỏi thường gặp về "cơ quan hữu quan"

Cơ quan hữu quan tiếng Anh là gì?

Cơ quan hữu quan tiếng Anh là "concerned party" (danh từ), nghĩa là: Bên liên quan hoặc có trách nhiệm trong một vấn đề hoặc hoạt động.

"concerned party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concerned party" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan hữu quan". Cơ quan hữu quan đề cập đến các tổ chức hoặc cá nhân có trách nhiệm hoặc quyền hạn trong một lĩnh vực nào đó.

Phát âm "concerned party" như thế nào?

"concerned party" có phiên âm IPA /kənˈsɜrnd ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concerned party"?

The concerned party met to discuss the new project. — Các cơ quan hữu quan đã họp để thảo luận về dự án mới.