Tiếng Việt
Lãi suất huy động tiếng Anh là gì?
lãi suất huy động tiếng Anh là deposit interest rate /dəˈpɑzɪt ˈɪntrəst reɪt/. Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deposit interest rate
Ví dụ câu với lãi suất huy động / deposit interest rate
- 1
Người gửi tiền mong đợi lãi suất huy động cao hơn trong năm nay.
Depositors expect higher deposit interest rates this year.
- 2
Lãi suất huy động có ảnh hưởng lớn đến quyết định tiết kiệm của người dân.
The deposit interest rate significantly influences people's saving decisions.
Ghi chú dùng từ lãi suất huy động
Lãi suất huy động là tỷ lệ lãi suất ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất cho vay' (loan interest rate) và 'tài khoản tiết kiệm' (savings account).
Video minh hoạ lãi suất huy động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất huy động
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất huy động"
Lãi suất huy động tiếng Anh là gì?
Lãi suất huy động tiếng Anh là "deposit interest rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền.
"deposit interest rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deposit interest rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất huy động". Lãi suất huy động là tỷ lệ lãi suất ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền.
Phát âm "deposit interest rate" như thế nào?
"deposit interest rate" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deposit interest rate"?
Depositors expect higher deposit interest rates this year. — Người gửi tiền mong đợi lãi suất huy động cao hơn trong năm nay.