Tiếng Việt
Huyết học tiếng Anh là gì?
Huyết học tiếng Anh là Hematology /ˌhiːməˈtɒlədʒi/. Ngành y học nghiên cứu về máu và các bệnh liên quan đến máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hematology
Ví dụ câu với Huyết học / Hematology
- 1
Huyết học giúp chẩn đoán các bệnh về máu như thiếu máu hoặc ung thư máu.
Hematology is essential for diagnosing blood disorders like anemia or leukemia.
- 2
Các bác sĩ huyết học điều trị các bệnh về máu bằng các phương pháp đặc biệt.
Hematologists treat blood diseases using specialized methods.
Ghi chú dùng từ Huyết học
Huyết học là lĩnh vực y học tập trung vào máu và các bệnh về máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blood test' (xét nghiệm máu), 'anemia' (thiếu máu), 'leukemia' (ung thư máu).
Video minh hoạ Huyết học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Huyết học
Câu hỏi thường gặp về "Huyết học"
Huyết học tiếng Anh là gì?
Huyết học tiếng Anh là "Hematology" (danh từ), nghĩa là: Ngành y học nghiên cứu về máu và các bệnh liên quan đến máu.
"Hematology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hematology" nghĩa tiếng Việt là "Huyết học". Huyết học là lĩnh vực y học tập trung vào máu và các bệnh về máu.
Phát âm "Hematology" như thế nào?
"Hematology" có phiên âm IPA /ˌhiːməˈtɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hematology"?
Hematology is essential for diagnosing blood disorders like anemia or leukemia. — Huyết học giúp chẩn đoán các bệnh về máu như thiếu máu hoặc ung thư máu.