Tiếng Việt
Huyết đồ tiếng Anh là gì?
huyết đồ tiếng Anh là hemogram /ˈhiːməɡræm/. Bản phân tích máu tổng quát, thường dùng để kiểm tra các thành phần trong máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hemogram
Ví dụ câu với huyết đồ / hemogram
- 1
Bác sĩ yêu cầu làm huyết đồ để kiểm tra sức khỏe.
The doctor ordered a hemogram to assess her health.
- 2
Huyết đồ giúp phát hiện thiếu máu hoặc nhiễm trùng.
A hemogram can detect anemia or infections.
Ghi chú dùng từ huyết đồ
Huyết đồ là xét nghiệm máu tổng quát, liên quan đến các thành phần như hồng cầu, bạch cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blood test' (xét nghiệm máu), 'CBC' (đếm tế bào máu), 'hematology' (huyết học).
Video minh hoạ huyết đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết đồ
Câu hỏi thường gặp về "huyết đồ"
Huyết đồ tiếng Anh là gì?
Huyết đồ tiếng Anh là "hemogram" (danh từ), nghĩa là: Bản phân tích máu tổng quát, thường dùng để kiểm tra các thành phần trong máu.
"hemogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hemogram" nghĩa tiếng Việt là "huyết đồ". Huyết đồ là xét nghiệm máu tổng quát, liên quan đến các thành phần như hồng cầu, bạch cầu.
Phát âm "hemogram" như thế nào?
"hemogram" có phiên âm IPA /ˈhiːməɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hemogram"?
The doctor ordered a hemogram to assess her health. — Bác sĩ yêu cầu làm huyết đồ để kiểm tra sức khỏe.