The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huyết trắng tiếng Anh là gì?

huyết trắng tiếng Anh là leukorrhea /leukorrhea/. Dịch âm đạo màu trắng, thường xuất hiện ở phụ nữ, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc thay đổi nội tiết.

Hình minh hoạ "huyết trắng" tiếng Anh là "leukorrhea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

leukorrhea

Danh từ
/leukorrhea/

Ví dụ câu với huyết trắng / leukorrhea

  1. 1

    Chị ấy đi khám vì huyết trắng ra nhiều bất thường.

    She went to the doctor because of abnormal leukorrhea.

  2. 2

    Huyết trắng có thể là dấu hiệu của viêm nhiễm hoặc thay đổi nội tiết.

    Leukorrhea can be a sign of infection or hormonal changes.

Ghi chú dùng từ huyết trắng

Huyết trắng là dịch âm đạo bình thường hoặc bất thường ở phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vaginal discharge' (dịch âm đạo), 'infection' (nhiễm trùng), 'hormonal imbalance' (mất cân bằng nội tiết).

Video minh hoạ huyết trắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với huyết trắng

Câu hỏi thường gặp về "huyết trắng"

Huyết trắng tiếng Anh là gì?

Huyết trắng tiếng Anh là "leukorrhea" (danh từ), nghĩa là: Dịch âm đạo màu trắng, thường xuất hiện ở phụ nữ, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc thay đổi nội tiết.

"leukorrhea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"leukorrhea" nghĩa tiếng Việt là "huyết trắng". Huyết trắng là dịch âm đạo bình thường hoặc bất thường ở phụ nữ.

Phát âm "leukorrhea" như thế nào?

"leukorrhea" có phiên âm IPA /leukorrhea/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "leukorrhea"?

She went to the doctor because of abnormal leukorrhea. — Chị ấy đi khám vì huyết trắng ra nhiều bất thường.