Tiếng Việt
In chìm tiếng Anh là gì?
in chìm tiếng Anh là imprint /ɪmˈprɪnt/. Ghi dấu ấn hoặc in hình lên bề mặt để lưu giữ hoặc thể hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imprint
Ví dụ câu với in chìm / imprint
- 1
Công ty muốn in dấu ấn của mình trên thị trường quốc tế.
The company wants to imprint its mark on the international market.
- 2
Họ đã in dấu ấn của mình qua các dự án thành công.
They have imprinted their mark through successful projects.
Ghi chú dùng từ in chìm
In chìm là hành động ghi dấu hoặc in hình lên bề mặt để tạo dấu ấn. Các từ liên quan gồm có '印' (ấn), '印象' (ấn tượng), và 'ấn tượng' (impression).
Video minh hoạ in chìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in chìm
Câu hỏi thường gặp về "in chìm"
In chìm tiếng Anh là gì?
In chìm tiếng Anh là "imprint" (động từ), nghĩa là: Ghi dấu ấn hoặc in hình lên bề mặt để lưu giữ hoặc thể hiện.
"imprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imprint" nghĩa tiếng Việt là "in chìm". In chìm là hành động ghi dấu hoặc in hình lên bề mặt để tạo dấu ấn.
Phát âm "imprint" như thế nào?
"imprint" có phiên âm IPA /ɪmˈprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imprint"?
The company wants to imprint its mark on the international market. — Công ty muốn in dấu ấn của mình trên thị trường quốc tế.