Tiếng Việt
Kế hoạch hóa gia đình tiếng Anh là gì?
kế hoạch hóa gia đình tiếng Anh là family planning /ˈfæməli ˈplænɪŋ/. Hoạt động kiểm soát và dự tính số lượng con cái trong một gia đình nhằm đảm bảo sức khỏe và điều kiện sống tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family planning
Ví dụ câu với kế hoạch hóa gia đình / family planning
- 1
Gia đình họ đã áp dụng kế hoạch hóa gia đình để kiểm soát số lượng con.
They have adopted family planning to control the number of children.
- 2
Chính sách kế hoạch hóa gia đình giúp giảm tỷ lệ sinh đẻ.
Family planning policies help reduce birth rates.
Ghi chú dùng từ kế hoạch hóa gia đình
Kế hoạch hóa gia đình là quá trình kiểm soát sinh đẻ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contraception' (ngừa thai), 'reproductive health' (sức khỏe sinh sản), và 'birth control' (kiểm soát sinh đẻ).
Video minh hoạ kế hoạch hóa gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kế hoạch hóa gia đình
Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch hóa gia đình"
Kế hoạch hóa gia đình tiếng Anh là gì?
Kế hoạch hóa gia đình tiếng Anh là "family planning" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động kiểm soát và dự tính số lượng con cái trong một gia đình nhằm đảm bảo sức khỏe và điều kiện sống tốt hơn.
"family planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family planning" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch hóa gia đình". Kế hoạch hóa gia đình là quá trình kiểm soát sinh đẻ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
Phát âm "family planning" như thế nào?
"family planning" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family planning"?
They have adopted family planning to control the number of children. — Gia đình họ đã áp dụng kế hoạch hóa gia đình để kiểm soát số lượng con.