Tiếng Việt
Gia đình khá giả tiếng Anh là gì?
gia đình khá giả tiếng Anh là well-off family /wɛl-ɔf ˈfæməli/. Gia đình có điều kiện kinh tế tốt, dư giả về tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-off family
Ví dụ câu với gia đình khá giả / well-off family
- 1
Gia đình anh ấy khá giả nên có thể đi du lịch nước ngoài thường xuyên.
His well-off family can afford to travel abroad frequently.
- 2
Họ là một gia đình khá giả, sở hữu nhiều bất động sản.
They are a well-off family, owning many properties.
Ghi chú dùng từ gia đình khá giả
Từ này mô tả một gia đình có điều kiện tài chính tốt. Các từ liên quan: wealthy (giàu có), affluent (giàu có, thịnh vượng), prosperous (thịnh vượng).
Video minh hoạ gia đình khá giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình khá giả
Câu hỏi thường gặp về "gia đình khá giả"
Gia đình khá giả tiếng Anh là gì?
Gia đình khá giả tiếng Anh là "well-off family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình có điều kiện kinh tế tốt, dư giả về tài chính.
"well-off family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-off family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình khá giả". Từ này mô tả một gia đình có điều kiện tài chính tốt.
Phát âm "well-off family" như thế nào?
"well-off family" có phiên âm IPA /wɛl-ɔf ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-off family"?
His well-off family can afford to travel abroad frequently. — Gia đình anh ấy khá giả nên có thể đi du lịch nước ngoài thường xuyên.