Tiếng Việt
Khá lâu tiếng Anh là gì?
khá lâu tiếng Anh là Quite long /kwaɪt lɒŋ/. Dùng để mô tả thời gian kéo dài khá lâu, thường vượt quá mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quite long
Ví dụ câu với khá lâu / Quite long
- 1
Thời gian chờ đợi khá lâu khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
The wait time was quite long, which made me feel exhausted.
- 2
Chuyến đi này kéo dài khá lâu so với dự kiến ban đầu.
This trip lasted quite long compared to the initial plan.
Ghi chú dùng từ khá lâu
Khá lâu dùng để diễn tả thời gian kéo dài hơn mức bình thường hoặc mong đợi. Các từ liên quan: 'long duration' (thời gian dài), 'extended' (kéo dài), 'duration' (thời lượng).
Video minh hoạ khá lâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khá lâu
Câu hỏi thường gặp về "khá lâu"
Khá lâu tiếng Anh là gì?
Khá lâu tiếng Anh là "Quite long" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả thời gian kéo dài khá lâu, thường vượt quá mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường.
"Quite long" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quite long" nghĩa tiếng Việt là "khá lâu". Khá lâu dùng để diễn tả thời gian kéo dài hơn mức bình thường hoặc mong đợi.
Phát âm "Quite long" như thế nào?
"Quite long" có phiên âm IPA /kwaɪt lɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quite long"?
The wait time was quite long, which made me feel exhausted. — Thời gian chờ đợi khá lâu khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.