The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng tính toán tiếng Anh là gì?

khả năng tính toán tiếng Anh là numerical ability /njuːˈmɛrɪkəl əˈbɪlɪti/. Khả năng thực hiện các phép tính toán học chính xác và nhanh chóng.

Hình minh hoạ "khả năng tính toán" tiếng Anh là "numerical ability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

numerical ability

Danh từ
/njuːˈmɛrɪkəl əˈbɪlɪti/

Ví dụ câu với khả năng tính toán / numerical ability

  1. 1

    Anh ấy có khả năng tính toán tốt trong các kỳ thi toán học.

    He has strong numerical ability in math exams.

  2. 2

    Khả năng tính toán của cô ấy giúp cô ấy thành công trong lĩnh vực kế toán.

    Her numerical ability helps her succeed in accounting.

Ghi chú dùng từ khả năng tính toán

Khả năng tính toán đề cập đến khả năng xử lý các phép tính toán học. Các từ liên quan: 'math skills' (kỹ năng toán học), 'arithmetic' (phép tính), 'quantitative skills' (kỹ năng định lượng).

Video minh hoạ khả năng tính toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng tính toán

Câu hỏi thường gặp về "khả năng tính toán"

Khả năng tính toán tiếng Anh là gì?

Khả năng tính toán tiếng Anh là "numerical ability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thực hiện các phép tính toán học chính xác và nhanh chóng.

"numerical ability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"numerical ability" nghĩa tiếng Việt là "khả năng tính toán". Khả năng tính toán đề cập đến khả năng xử lý các phép tính toán học.

Phát âm "numerical ability" như thế nào?

"numerical ability" có phiên âm IPA /njuːˈmɛrɪkəl əˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "numerical ability"?

He has strong numerical ability in math exams. — Anh ấy có khả năng tính toán tốt trong các kỳ thi toán học.