Tiếng Việt
Khách hàng cá nhân tiếng Anh là gì?
khách hàng cá nhân tiếng Anh là individual customer /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈkʌstəmər/. Khách hàng là cá nhân mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
individual customer
Ví dụ câu với khách hàng cá nhân / individual customer
- 1
Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho từng khách hàng cá nhân.
The bank offers services to each individual customer.
- 2
Chương trình khuyến mãi dành riêng cho khách hàng cá nhân.
The promotional program is exclusive to individual customers.
Ghi chú dùng từ khách hàng cá nhân
Khách hàng cá nhân là người tiêu dùng cá nhân, khác với khách hàng doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'business customer' (khách hàng doanh nghiệp), 'consumer' (người tiêu dùng), 'client' (khách hàng thân thiết).
Video minh hoạ khách hàng cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng cá nhân
- cáfish
- hànggoods
- nhânperson
- kháchguest
- cá nhânindividual
- khách hàngcustomer
- khối khách hàng cá nhânindividual customer department
- Phòng khách hàng cá nhânPersonal customer office
- quan hệ khách hàng cá nhânprivate client relationship
- chuyên viên khách hàng cá nhânpersonal customer specialist
- trưởng phòng khách hàng cá nhânpersonal customer manager
- nhân viên quan hệ khách hàng cá nhânpersonal customer relations staff
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng cá nhân"
Khách hàng cá nhân tiếng Anh là gì?
Khách hàng cá nhân tiếng Anh là "individual customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng là cá nhân mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.
"individual customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"individual customer" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng cá nhân". Khách hàng cá nhân là người tiêu dùng cá nhân, khác với khách hàng doanh nghiệp.
Phát âm "individual customer" như thế nào?
"individual customer" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "individual customer"?
The bank offers services to each individual customer. — Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho từng khách hàng cá nhân.