The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khách hàng lâu năm tiếng Anh là gì?

khách hàng lâu năm tiếng Anh là long-term customer /ˈlɔŋˈtɜrm ˈkʌstəmər/. Khách hàng đã duy trì mối quan hệ lâu dài với doanh nghiệp, thường xuyên mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "khách hàng lâu năm" tiếng Anh là "long-term customer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long-term customer

Danh từ
/ˈlɔŋˈtɜrm ˈkʌstəmər/

Ví dụ câu với khách hàng lâu năm / long-term customer

  1. 1

    Chúng tôi trân trọng khách hàng lâu năm của mình.

    We value our long-term customers.

  2. 2

    Khách hàng lâu năm thường nhận được nhiều ưu đãi hơn.

    Long-term customers often receive more discounts.

Ghi chú dùng từ khách hàng lâu năm

Khách hàng lâu năm là khách quen của doanh nghiệp, thường xuyên mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trong thời gian dài. Các thuật ngữ liên quan: 'khách hàng mới' (new customer), 'khách hàng thân thiết' (loyal customer), 'dịch vụ khách hàng' (customer service).

Video minh hoạ khách hàng lâu năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khách hàng lâu năm

Câu hỏi thường gặp về "khách hàng lâu năm"

Khách hàng lâu năm tiếng Anh là gì?

Khách hàng lâu năm tiếng Anh là "long-term customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng đã duy trì mối quan hệ lâu dài với doanh nghiệp, thường xuyên mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trong thời gian dài.

"long-term customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long-term customer" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng lâu năm". Khách hàng lâu năm là khách quen của doanh nghiệp, thường xuyên mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trong thời gian dài.

Phát âm "long-term customer" như thế nào?

"long-term customer" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˈtɜrm ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long-term customer"?

We value our long-term customers. — Chúng tôi trân trọng khách hàng lâu năm của mình.