Tiếng Việt
Khách hàng bí mật tiếng Anh là gì?
khách hàng bí mật tiếng Anh là mystery shopper /ˈmɪstəri ˈʃɑpər/. Người đóng vai khách hàng để kiểm tra dịch vụ của cửa hàng hoặc công ty mà không tiết lộ danh tính thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mystery shopper
Ví dụ câu với khách hàng bí mật / mystery shopper
- 1
Khách hàng bí mật đã giúp công ty cải thiện dịch vụ khách hàng của mình.
The mystery shopper visited the store anonymously to evaluate the staff's service.
- 2
Chương trình khách hàng bí mật giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ.
Mystery shopping programs help businesses improve their service quality.
Ghi chú dùng từ khách hàng bí mật
Khách hàng bí mật là người đóng vai khách hàng để kiểm tra dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'feedback' (phản hồi).
Video minh hoạ khách hàng bí mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng bí mật
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng bí mật"
Khách hàng bí mật tiếng Anh là gì?
Khách hàng bí mật tiếng Anh là "mystery shopper" (danh từ), nghĩa là: Người đóng vai khách hàng để kiểm tra dịch vụ của cửa hàng hoặc công ty mà không tiết lộ danh tính thật.
"mystery shopper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mystery shopper" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng bí mật". Khách hàng bí mật là người đóng vai khách hàng để kiểm tra dịch vụ.
Phát âm "mystery shopper" như thế nào?
"mystery shopper" có phiên âm IPA /ˈmɪstəri ˈʃɑpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mystery shopper"?
The mystery shopper visited the store anonymously to evaluate the staff's service. — Khách hàng bí mật đã giúp công ty cải thiện dịch vụ khách hàng của mình.