Tiếng Việt
Khách hàng tổ chức tiếng Anh là gì?
khách hàng tổ chức tiếng Anh là organizational customers /ˌɔrɡənəˈzeɪʃənəl ˈkʌstəmərz/. Khách hàng là các tổ chức hoặc doanh nghiệp mua hàng hoặc dịch vụ của công ty để phục vụ mục đích kinh doanh hoặc hoạt động của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organizational customers
Ví dụ câu với khách hàng tổ chức / organizational customers
- 1
Các khách hàng tổ chức thường mua số lượng lớn để sử dụng trong hoạt động của họ.
Organizational customers often purchase in bulk for their operational needs.
- 2
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt cho khách hàng tổ chức để đáp ứng yêu cầu kinh doanh của họ.
We offer specialized services for organizational customers to meet their business needs.
Ghi chú dùng từ khách hàng tổ chức
Khách hàng tổ chức là các doanh nghiệp hoặc tổ chức mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retail customer' (khách hàng cá nhân), 'B2B' (doanh nghiệp với doanh nghiệp), và 'client' (khách hàng).
Video minh hoạ khách hàng tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng tổ chức
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng tổ chức"
Khách hàng tổ chức tiếng Anh là gì?
Khách hàng tổ chức tiếng Anh là "organizational customers" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng là các tổ chức hoặc doanh nghiệp mua hàng hoặc dịch vụ của công ty để phục vụ mục đích kinh doanh hoặc hoạt động của họ.
"organizational customers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organizational customers" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng tổ chức". Khách hàng tổ chức là các doanh nghiệp hoặc tổ chức mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "organizational customers" như thế nào?
"organizational customers" có phiên âm IPA /ˌɔrɡənəˈzeɪʃənəl ˈkʌstəmərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organizational customers"?
Organizational customers often purchase in bulk for their operational needs. — Các khách hàng tổ chức thường mua số lượng lớn để sử dụng trong hoạt động của họ.