Tiếng Việt
Vật bức xạ tiếng Anh là gì?
vật bức xạ tiếng Anh là Radiating object /ˈreɪdɪeɪtɪŋ ˈɒbʤɪkt/. Đối tượng phát ra bức xạ hoặc năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radiating object
Ví dụ câu với vật bức xạ / Radiating object
- 1
Ngọn lửa là một vật bức xạ nhiệt mạnh mẽ.
The fire is a strong radiating object of heat.
- 2
Mặt trời là một vật bức xạ ánh sáng và nhiệt lớn.
The sun is a radiating object of light and heat.
Ghi chú dùng từ vật bức xạ
Vật bức xạ là vật phát ra năng lượng hoặc sóng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'photon' (phơ-tôn), 'bức xạ' (radiation), và 'ánh sáng' (light).
Video minh hoạ vật bức xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật bức xạ
Câu hỏi thường gặp về "vật bức xạ"
Vật bức xạ tiếng Anh là gì?
Vật bức xạ tiếng Anh là "Radiating object" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng phát ra bức xạ hoặc năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
"Radiating object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radiating object" nghĩa tiếng Việt là "vật bức xạ". Vật bức xạ là vật phát ra năng lượng hoặc sóng.
Phát âm "Radiating object" như thế nào?
"Radiating object" có phiên âm IPA /ˈreɪdɪeɪtɪŋ ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radiating object"?
The fire is a strong radiating object of heat. — Ngọn lửa là một vật bức xạ nhiệt mạnh mẽ.