Tiếng Việt
Khai hỏa tiếng Anh là gì?
khai hỏa tiếng Anh là open fire /ˈoʊpən ˈfaɪər/. Bắn súng hoặc bắt đầu nổ súng trong chiến đấu hoặc khi có xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open fire
Ví dụ câu với khai hỏa / open fire
- 1
Lính đã khai hỏa khi địch tiến tới.
The soldiers opened fire as the enemy advanced.
- 2
Trận đấu bị gián đoạn khi một trong hai đội khai hỏa.
The match was interrupted when one team opened fire.
Ghi chú dùng từ khai hỏa
Khai hỏa là hành động bắt đầu nổ súng trong chiến tranh hoặc xung đột. Các từ liên quan gồm 'bắn', 'bắn súng', 'nổ súng'.
Video minh hoạ khai hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khai hỏa
Câu hỏi thường gặp về "khai hỏa"
Khai hỏa tiếng Anh là gì?
Khai hỏa tiếng Anh là "open fire" (động từ), nghĩa là: Bắn súng hoặc bắt đầu nổ súng trong chiến đấu hoặc khi có xung đột.
"open fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open fire" nghĩa tiếng Việt là "khai hỏa". Khai hỏa là hành động bắt đầu nổ súng trong chiến tranh hoặc xung đột.
Phát âm "open fire" như thế nào?
"open fire" có phiên âm IPA /ˈoʊpən ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open fire"?
The soldiers opened fire as the enemy advanced. — Lính đã khai hỏa khi địch tiến tới.