Tiếng Việt
Khai hóa tiếng Anh là gì?
khai hóa tiếng Anh là civilize /ˈsɪvəˌlaɪz/. Làm cho văn minh, giáo dục hoặc nâng cao trình độ văn hóa của ai đó hoặc một cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civilize
Ví dụ câu với khai hóa / civilize
- 1
Người phương Tây đã khai hóa nhiều nền văn minh cổ đại.
Westerners have civilized many ancient civilizations.
- 2
Chương trình giáo dục nhằm khai hóa các cộng đồng chưa phát triển.
The educational program aims to civilize underdeveloped communities.
Ghi chú dùng từ khai hóa
Khai hóa có nghĩa là làm cho ai đó trở nên văn minh hoặc có trình độ cao hơn. Các từ liên quan: 'culture' (văn hóa), 'educate' (giáo dục), 'enlighten' (khai sáng).
Video minh hoạ khai hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khai hóa
Câu hỏi thường gặp về "khai hóa"
Khai hóa tiếng Anh là gì?
Khai hóa tiếng Anh là "civilize" (động từ), nghĩa là: Làm cho văn minh, giáo dục hoặc nâng cao trình độ văn hóa của ai đó hoặc một cộng đồng.
"civilize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civilize" nghĩa tiếng Việt là "khai hóa". Khai hóa có nghĩa là làm cho ai đó trở nên văn minh hoặc có trình độ cao hơn.
Phát âm "civilize" như thế nào?
"civilize" có phiên âm IPA /ˈsɪvəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civilize"?
Westerners have civilized many ancient civilizations. — Người phương Tây đã khai hóa nhiều nền văn minh cổ đại.