Tiếng Việt
Khai mào tiếng Anh là gì?
khai mào tiếng Anh là kick something off /kɪk ˈsʌmθɪŋ ɔf/. bắt đầu hoặc khởi xướng một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kick something off
Ví dụ câu với khai mào / kick something off
- 1
Chúng tôi sẽ khai mào cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
We will kick off the meeting at 9 am.
- 2
Buổi lễ khai mào dự án mới bắt đầu vào tuần tới.
The launch of the new project kicks off next week.
Ghi chú dùng từ khai mào
Khai mào có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: initiate (khởi xướng), commence (bắt đầu), launch (phát động).
Video minh hoạ khai mào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai mào
Câu hỏi thường gặp về "khai mào"
Khai mào tiếng Anh là gì?
Khai mào tiếng Anh là "kick something off" (động từ), nghĩa là: bắt đầu hoặc khởi xướng một hoạt động hoặc sự kiện.
"kick something off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kick something off" nghĩa tiếng Việt là "khai mào". Khai mào có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "kick something off" như thế nào?
"kick something off" có phiên âm IPA /kɪk ˈsʌmθɪŋ ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kick something off"?
We will kick off the meeting at 9 am. — Chúng tôi sẽ khai mào cuộc họp lúc 9 giờ sáng.