Tiếng Việt
Khai thác thông tin tiếng Anh là gì?
khai thác thông tin tiếng Anh là information extraction /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən uhk · strak · shn/. Quá trình trích xuất dữ liệu hoặc thông tin có giá trị từ các nguồn dữ liệu lớn hoặc phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information extraction
Ví dụ câu với khai thác thông tin / information extraction
- 1
Hệ thống khai thác thông tin giúp tự động phân tích dữ liệu lớn.
The information extraction system helps automatically analyze large datasets.
- 2
Kỹ thuật khai thác thông tin được sử dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Information extraction techniques are used in natural language processing.
Ghi chú dùng từ khai thác thông tin
Khai thác thông tin là quá trình trích xuất dữ liệu có ích từ dữ liệu phức tạp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data mining' (khai thác dữ liệu), 'natural language processing' (xử lý ngôn ngữ tự nhiên), và 'big data' (dữ liệu lớn).
Video minh hoạ khai thác thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai thác thông tin
Câu hỏi thường gặp về "khai thác thông tin"
Khai thác thông tin tiếng Anh là gì?
Khai thác thông tin tiếng Anh là "information extraction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình trích xuất dữ liệu hoặc thông tin có giá trị từ các nguồn dữ liệu lớn hoặc phức tạp.
"information extraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information extraction" nghĩa tiếng Việt là "khai thác thông tin". Khai thác thông tin là quá trình trích xuất dữ liệu có ích từ dữ liệu phức tạp.
Phát âm "information extraction" như thế nào?
"information extraction" có phiên âm IPA /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən uhk · strak · shn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information extraction"?
The information extraction system helps automatically analyze large datasets. — Hệ thống khai thác thông tin giúp tự động phân tích dữ liệu lớn.