The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai thác kinh doanh tiếng Anh là gì?

khai thác kinh doanh tiếng Anh là business exploitation /biz · nuhsˌek.splɔɪˈteɪ.ʃən/. Việc khai thác và tận dụng các cơ hội kinh doanh để đạt lợi nhuận.

Hình minh hoạ "khai thác kinh doanh" tiếng Anh là "business exploitation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business exploitation

Danh từ
/biz · nuhsˌek.splɔɪˈteɪ.ʃən/

Ví dụ câu với khai thác kinh doanh / business exploitation

  1. 1

    Công ty đang tập trung vào khai thác kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ cao.

    The company is focusing on business exploitation in the high-tech sector.

  2. 2

    Khai thác kinh doanh hiệu quả có thể nâng cao vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.

    Effective business exploitation can enhance a company's position in the market.

Ghi chú dùng từ khai thác kinh doanh

Khai thác kinh doanh đề cập đến việc tận dụng các cơ hội để kiếm lợi nhuận, liên quan đến các thuật ngữ như quản lý kinh doanh (business management), chiến lược kinh doanh (business strategy), và phát triển thị trường (market development).

Video minh hoạ khai thác kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai thác kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "khai thác kinh doanh"

Khai thác kinh doanh tiếng Anh là gì?

Khai thác kinh doanh tiếng Anh là "business exploitation" (danh từ), nghĩa là: Việc khai thác và tận dụng các cơ hội kinh doanh để đạt lợi nhuận.

"business exploitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business exploitation" nghĩa tiếng Việt là "khai thác kinh doanh". Khai thác kinh doanh đề cập đến việc tận dụng các cơ hội để kiếm lợi nhuận, liên quan đến các thuật ngữ như quản lý kinh doanh (business management), chiến lược kinh doanh (business strategy), và phát triển thị trường (market development).

Phát âm "business exploitation" như thế nào?

"business exploitation" có phiên âm IPA /biz · nuhsˌek.splɔɪˈteɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business exploitation"?

The company is focusing on business exploitation in the high-tech sector. — Công ty đang tập trung vào khai thác kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ cao.