Tiếng Việt
Khai tiệc tiếng Anh là gì?
khai tiệc tiếng Anh là start the party /stɑrt ðə ˈpɑrti/. bắt đầu tiệc hoặc buổi tiệc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
start the party
Ví dụ câu với khai tiệc / start the party
- 1
Chúng tôi sẽ khai tiệc lúc 7 giờ tối.
We will start the party at 7 PM.
- 2
Họ đã khai tiệc sau lễ cưới.
They started the party after the wedding.
Ghi chú dùng từ khai tiệc
Khai tiệc là hành động bắt đầu một buổi tiệc. Các từ liên quan: tổ chức (organize), mời (invite), kết thúc (end).
Video minh hoạ khai tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai tiệc
Câu hỏi thường gặp về "khai tiệc"
Khai tiệc tiếng Anh là gì?
Khai tiệc tiếng Anh là "start the party" (động từ), nghĩa là: bắt đầu tiệc hoặc buổi tiệc.
"start the party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"start the party" nghĩa tiếng Việt là "khai tiệc". Khai tiệc là hành động bắt đầu một buổi tiệc.
Phát âm "start the party" như thế nào?
"start the party" có phiên âm IPA /stɑrt ðə ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "start the party"?
We will start the party at 7 PM. — Chúng tôi sẽ khai tiệc lúc 7 giờ tối.