Tiếng Việt
Khai trừ tiếng Anh là gì?
khai trừ tiếng Anh là expel /ɪkˈspɛl/. đuổi khỏi một tổ chức hoặc trường học do vi phạm quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expel
Ví dụ câu với khai trừ / expel
- 1
The student was expelled for cheating on the exam.
Học sinh đó đã bị khai trừ vì gian lận trong kỳ thi.
- 2
He was expelled from the club for inappropriate behavior.
Anh ấy đã bị khai trừ khỏi câu lạc bộ vì hành vi không phù hợp.
Ghi chú dùng từ khai trừ
Khai trừ là hành động đuổi ai đó khỏi tổ chức hoặc trường học. Các từ liên quan: expulsion (sự đuổi học), banish (đuổi đi), oust (đuổi khỏi vị trí).
Video minh hoạ khai trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai trừ
Câu hỏi thường gặp về "khai trừ"
Khai trừ tiếng Anh là gì?
Khai trừ tiếng Anh là "expel" (động từ), nghĩa là: đuổi khỏi một tổ chức hoặc trường học do vi phạm quy định.
"expel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expel" nghĩa tiếng Việt là "khai trừ". Khai trừ là hành động đuổi ai đó khỏi tổ chức hoặc trường học.
Phát âm "expel" như thế nào?
"expel" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expel"?
Học sinh đó đã bị khai trừ vì gian lận trong kỳ thi. — The student was expelled for cheating on the exam.