Tiếng Việt
Khám răng tiếng Anh là gì?
khám răng tiếng Anh là dental check-up /ˈdɛntəl ʧɛk-ʌp/. Kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ tại nha sĩ để phát hiện và điều trị sớm các vấn đề về răng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dental check-up
Ví dụ câu với khám răng / dental check-up
- 1
Tôi đi khám răng mỗi sáu tháng để giữ gìn sức khỏe răng miệng.
I go for a dental check-up every six months to maintain my oral health.
- 2
Nha sĩ khuyên tôi nên khám răng định kỳ để tránh sâu răng.
The dentist advised me to have regular dental check-ups to prevent cavities.
Ghi chú dùng từ khám răng
Khám răng là hoạt động kiểm tra răng miệng định kỳ tại nha sĩ. Các thuật ngữ liên quan: 'cavity' (sâu răng), 'plaque' (vôi răng), 'gingivitis' (viêm nướu).
Video minh hoạ khám răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám răng
Câu hỏi thường gặp về "khám răng"
Khám răng tiếng Anh là gì?
Khám răng tiếng Anh là "dental check-up" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ tại nha sĩ để phát hiện và điều trị sớm các vấn đề về răng.
"dental check-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dental check-up" nghĩa tiếng Việt là "khám răng". Khám răng là hoạt động kiểm tra răng miệng định kỳ tại nha sĩ.
Phát âm "dental check-up" như thế nào?
"dental check-up" có phiên âm IPA /ˈdɛntəl ʧɛk-ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dental check-up"?
I go for a dental check-up every six months to maintain my oral health. — Tôi đi khám răng mỗi sáu tháng để giữ gìn sức khỏe răng miệng.