Tiếng Việt
Khăn vuông trùm đầu của phụ nữ tiếng Anh là gì?
khăn vuông trùm đầu của phụ nữ tiếng Anh là head square /hed skwɛə/. Khăn vuông dùng để trùm đầu của phụ nữ, thường mang tính truyền thống hoặc trang phục dân tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head square
Ví dụ câu với khăn vuông trùm đầu của phụ nữ / head square
- 1
Cô ấy đã thắt khăn vuông trùm đầu trong lễ hội truyền thống.
She wore a head square during the traditional festival.
- 2
Khăn vuông trùm đầu là một phần quan trọng trong trang phục của người phụ nữ Việt Nam.
The head square is an important part of Vietnamese women's attire.
Ghi chú dùng từ khăn vuông trùm đầu của phụ nữ
Khăn vuông trùm đầu là một loại khăn nhỏ hình vuông, thường dùng để che đầu hoặc cổ. Các từ liên quan: 'scarf' (khăn quàng cổ), 'veil' (khăn che mặt), 'head covering' (vật che đầu).
Video minh hoạ khăn vuông trùm đầu của phụ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn vuông trùm đầu của phụ nữ
Câu hỏi thường gặp về "khăn vuông trùm đầu của phụ nữ"
Khăn vuông trùm đầu của phụ nữ tiếng Anh là gì?
Khăn vuông trùm đầu của phụ nữ tiếng Anh là "head square" (danh từ), nghĩa là: Khăn vuông dùng để trùm đầu của phụ nữ, thường mang tính truyền thống hoặc trang phục dân tộc.
"head square" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head square" nghĩa tiếng Việt là "khăn vuông trùm đầu của phụ nữ". Khăn vuông trùm đầu là một loại khăn nhỏ hình vuông, thường dùng để che đầu hoặc cổ.
Phát âm "head square" như thế nào?
"head square" có phiên âm IPA /hed skwɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head square"?
She wore a head square during the traditional festival. — Cô ấy đã thắt khăn vuông trùm đầu trong lễ hội truyền thống.