The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khẳng định và phủ định tiếng Anh là gì?

khẳng định và phủ định tiếng Anh là Affirmation and Denial /əˌfɜːrˈmeɪʃən ənd dɪˈnaɪəl/. Cụm từ thể hiện việc xác nhận hoặc phủ nhận một điều gì đó.

Hình minh hoạ "khẳng định và phủ định" tiếng Anh là "Affirmation and Denial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Affirmation and Denial

Cụm từ
/əˌfɜːrˈmeɪʃən ənd dɪˈnaɪəl/

Ví dụ câu với khẳng định và phủ định / Affirmation and Denial

  1. 1

    Anh ấy đã khẳng định rằng anh ấy sẽ tham gia cuộc họp.

    He affirmed that he would attend the meeting.

  2. 2

    Câu hỏi này phủ định ý kiến của tôi.

    This question denies my opinion.

Ghi chú dùng từ khẳng định và phủ định

Khẳng định (affirmation) là sự xác nhận, phủ định (denial) là sự phủ nhận. Các từ liên quan gồm xác nhận (confirmation), phủ nhận (refutation), và phản đối (opposition).

Video minh hoạ khẳng định và phủ định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khẳng định và phủ định

Câu hỏi thường gặp về "khẳng định và phủ định"

Khẳng định và phủ định tiếng Anh là gì?

Khẳng định và phủ định tiếng Anh là "Affirmation and Denial" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện việc xác nhận hoặc phủ nhận một điều gì đó.

"Affirmation and Denial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Affirmation and Denial" nghĩa tiếng Việt là "khẳng định và phủ định". Khẳng định (affirmation) là sự xác nhận, phủ định (denial) là sự phủ nhận.

Phát âm "Affirmation and Denial" như thế nào?

"Affirmation and Denial" có phiên âm IPA /əˌfɜːrˈmeɪʃən ənd dɪˈnaɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Affirmation and Denial"?

He affirmed that he would attend the meeting. — Anh ấy đã khẳng định rằng anh ấy sẽ tham gia cuộc họp.