Tiếng Việt
Lạc tướng tiếng Anh là gì?
lạc tướng tiếng Anh là military mandarin /ˈmɪləˌtɛri ˈmændərən/. Quan võ cao cấp trong quân đội, thường giữ chức vụ chỉ huy hoặc quản lý quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military mandarin
Ví dụ câu với lạc tướng / military mandarin
- 1
The military mandarin was responsible for organizing the defenses.
Quan lục quân chịu trách nhiệm tổ chức phòng thủ.
- 2
He was appointed as a military mandarin to oversee the training of soldiers.
Ông được bổ nhiệm làm lạc tướng để giám sát việc huấn luyện binh sĩ.
Ghi chú dùng từ lạc tướng
Lạc tướng là một chức vụ cao trong quân đội cổ đại Việt Nam, tương đương với quan võ cấp cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quân sư' (military advisor), 'tướng' (general), 'quân đội' (army).
Video minh hoạ lạc tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc tướng
Câu hỏi thường gặp về "lạc tướng"
Lạc tướng tiếng Anh là gì?
Lạc tướng tiếng Anh là "military mandarin" (danh từ), nghĩa là: Quan võ cao cấp trong quân đội, thường giữ chức vụ chỉ huy hoặc quản lý quân sự.
"military mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military mandarin" nghĩa tiếng Việt là "lạc tướng". Lạc tướng là một chức vụ cao trong quân đội cổ đại Việt Nam, tương đương với quan võ cấp cao.
Phát âm "military mandarin" như thế nào?
"military mandarin" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri ˈmændərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military mandarin"?
Quan lục quân chịu trách nhiệm tổ chức phòng thủ. — The military mandarin was responsible for organizing the defenses.