Tiếng Việt
Phát binh tiếng Anh là gì?
phát binh tiếng Anh là deploy troops /dɪˈplɔɪ truːps/. triển khai quân đội để chuẩn bị hoặc bắt đầu chiến dịch quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deploy troops
Ví dụ câu với phát binh / deploy troops
- 1
Quân đội đã được triển khai để bảo vệ biên giới.
The army was deployed to defend the border.
- 2
Chính phủ quyết định triển khai lực lượng để duy trì trật tự.
The government decided to deploy forces to maintain order.
Ghi chú dùng từ phát binh
Phát binh là hành động điều động quân đội để chuẩn bị chiến tranh hoặc thực hiện nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'triển khai' (deploy), 'quân đội' (army), 'chiến dịch' (campaign).
Video minh hoạ phát binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát binh
Câu hỏi thường gặp về "phát binh"
Phát binh tiếng Anh là gì?
Phát binh tiếng Anh là "deploy troops" (động từ), nghĩa là: triển khai quân đội để chuẩn bị hoặc bắt đầu chiến dịch quân sự.
"deploy troops" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deploy troops" nghĩa tiếng Việt là "phát binh". Phát binh là hành động điều động quân đội để chuẩn bị chiến tranh hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Phát âm "deploy troops" như thế nào?
"deploy troops" có phiên âm IPA /dɪˈplɔɪ truːps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deploy troops"?
The army was deployed to defend the border. — Quân đội đã được triển khai để bảo vệ biên giới.