Tiếng Việt
Khao thưởng tiếng Anh là gì?
khao thưởng tiếng Anh là give a feast /ɡɪv ə fist/. Tổ chức một bữa tiệc để khen thưởng hoặc chúc mừng ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give a feast
Ví dụ câu với khao thưởng / give a feast
- 1
Chúng tôi sẽ give a feast để ăn mừng thành công của dự án.
We will give a feast to celebrate the success of the project.
- 2
Họ đã give a feast cho toàn bộ nhân viên sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
They gave a feast for all the staff after completing the task.
Ghi chú dùng từ khao thưởng
Khao thưởng là hành động tổ chức tiệc để vinh danh hoặc chúc mừng. Các từ liên quan: celebration (lễ kỷ niệm), banquet (tiệc lớn), reward (phần thưởng).
Video minh hoạ khao thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khao thưởng
Câu hỏi thường gặp về "khao thưởng"
Khao thưởng tiếng Anh là gì?
Khao thưởng tiếng Anh là "give a feast" (cụm từ), nghĩa là: Tổ chức một bữa tiệc để khen thưởng hoặc chúc mừng ai đó.
"give a feast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give a feast" nghĩa tiếng Việt là "khao thưởng". Khao thưởng là hành động tổ chức tiệc để vinh danh hoặc chúc mừng.
Phát âm "give a feast" như thế nào?
"give a feast" có phiên âm IPA /ɡɪv ə fist/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give a feast"?
We will give a feast to celebrate the success of the project. — Chúng tôi sẽ give a feast để ăn mừng thành công của dự án.