Tiếng Việt
Khảo chứng tiếng Anh là gì?
khảo chứng tiếng Anh là verify /ˈvɛrəˌfaɪ/. Xác minh tính chính xác hoặc độ tin cậy của một thông tin hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
verify
Ví dụ câu với khảo chứng / verify
- 1
Chúng tôi cần xác minh các dữ liệu trước khi công bố báo cáo.
We need to verify the data before publishing the report.
- 2
Bạn có thể giúp tôi xác minh danh tính của người này không?
Can you help me verify this person's identity?
Ghi chú dùng từ khảo chứng
Khảo chứng là quá trình xác minh tính xác thực của thông tin hoặc tài liệu. Các từ liên quan gồm xác minh (verify), kiểm tra (check), và xác nhận (confirm).
Video minh hoạ khảo chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo chứng
Câu hỏi thường gặp về "khảo chứng"
Khảo chứng tiếng Anh là gì?
Khảo chứng tiếng Anh là "verify" (động từ), nghĩa là: Xác minh tính chính xác hoặc độ tin cậy của một thông tin hoặc tài liệu.
"verify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"verify" nghĩa tiếng Việt là "khảo chứng". Khảo chứng là quá trình xác minh tính xác thực của thông tin hoặc tài liệu.
Phát âm "verify" như thế nào?
"verify" có phiên âm IPA /ˈvɛrəˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "verify"?
We need to verify the data before publishing the report. — Chúng tôi cần xác minh các dữ liệu trước khi công bố báo cáo.