Tiếng Việt
Khảo giá tiếng Anh là gì?
khảo giá tiếng Anh là appraise /əˈpreɪz/. đánh giá giá trị của một vật hoặc dịch vụ dựa trên các tiêu chuẩn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appraise
Ví dụ câu với khảo giá / appraise
- 1
Chúng tôi cần khảo giá trước khi mua chiếc xe cũ.
We need to appraise the car before buying it.
- 2
Chuyên gia đã khảo giá tác phẩm nghệ thuật đó để xác định giá trị thực sự của nó.
The expert appraised the artwork to determine its true value.
Ghi chú dùng từ khảo giá
Khảo giá là quá trình đánh giá giá trị của một vật hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: đánh giá (evaluate), định giá (value), thẩm định (assess).
Video minh hoạ khảo giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo giá
Câu hỏi thường gặp về "khảo giá"
Khảo giá tiếng Anh là gì?
Khảo giá tiếng Anh là "appraise" (động từ), nghĩa là: đánh giá giá trị của một vật hoặc dịch vụ dựa trên các tiêu chuẩn nhất định.
"appraise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appraise" nghĩa tiếng Việt là "khảo giá". Khảo giá là quá trình đánh giá giá trị của một vật hoặc dịch vụ.
Phát âm "appraise" như thế nào?
"appraise" có phiên âm IPA /əˈpreɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appraise"?
We need to appraise the car before buying it. — Chúng tôi cần khảo giá trước khi mua chiếc xe cũ.