Tiếng Việt
Khảo sát mặt bằng tiếng Anh là gì?
khảo sát mặt bằng tiếng Anh là ground survey /ɡraʊnd ˈsɜrˌveɪ/. Quá trình khảo sát để xác định đặc điểm của mặt bằng đất đai hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ground survey
Ví dụ câu với khảo sát mặt bằng / ground survey
- 1
Chúng tôi đã thực hiện khảo sát mặt bằng để lập kế hoạch xây dựng.
We conducted a ground survey to plan the construction.
- 2
Khảo sát mặt bằng giúp xác định các yếu tố địa hình và đất đai.
Ground survey helps identify topographical and soil features.
Ghi chú dùng từ khảo sát mặt bằng
Khảo sát mặt bằng là bước quan trọng trong quy trình khảo sát địa chất và xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa hình' (topography), 'địa chất' (geology), và 'kỹ thuật khảo sát' (surveying techniques).
Video minh hoạ khảo sát mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo sát mặt bằng
Câu hỏi thường gặp về "khảo sát mặt bằng"
Khảo sát mặt bằng tiếng Anh là gì?
Khảo sát mặt bằng tiếng Anh là "ground survey" (danh từ), nghĩa là: Quá trình khảo sát để xác định đặc điểm của mặt bằng đất đai hoặc khu vực.
"ground survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ground survey" nghĩa tiếng Việt là "khảo sát mặt bằng". Khảo sát mặt bằng là bước quan trọng trong quy trình khảo sát địa chất và xây dựng.
Phát âm "ground survey" như thế nào?
"ground survey" có phiên âm IPA /ɡraʊnd ˈsɜrˌveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ground survey"?
We conducted a ground survey to plan the construction. — Chúng tôi đã thực hiện khảo sát mặt bằng để lập kế hoạch xây dựng.