Tiếng Việt
Khảo sát thị trường tiếng Anh là gì?
khảo sát thị trường tiếng Anh là market survey /ˈmɑrkət ˈsɜrˌveɪ/. quá trình thu thập thông tin về thị trường để đánh giá nhu cầu và xu hướng tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market survey
Ví dụ câu với khảo sát thị trường / market survey
- 1
Chúng tôi tiến hành khảo sát thị trường để xác định khách hàng mục tiêu.
We conducted a market survey to identify our target customers.
- 2
Kết quả khảo sát thị trường giúp công ty điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
The results of the market survey helped the company adjust its business strategy.
Ghi chú dùng từ khảo sát thị trường
Khảo sát thị trường là hoạt động thu thập dữ liệu về khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghiên cứu thị trường' (market research), 'phân tích cạnh tranh' (competitive analysis), và 'xu hướng tiêu dùng' (consumer trends).
Video minh hoạ khảo sát thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo sát thị trường
Câu hỏi thường gặp về "khảo sát thị trường"
Khảo sát thị trường tiếng Anh là gì?
Khảo sát thị trường tiếng Anh là "market survey" (danh từ), nghĩa là: quá trình thu thập thông tin về thị trường để đánh giá nhu cầu và xu hướng tiêu dùng.
"market survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market survey" nghĩa tiếng Việt là "khảo sát thị trường". Khảo sát thị trường là hoạt động thu thập dữ liệu về khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
Phát âm "market survey" như thế nào?
"market survey" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət ˈsɜrˌveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market survey"?
We conducted a market survey to identify our target customers. — Chúng tôi tiến hành khảo sát thị trường để xác định khách hàng mục tiêu.