Tiếng Việt
Vui lòng đeo khẩu trang tiếng Anh là gì?
vui lòng đeo khẩu trang tiếng Anh là Please wear a mask /pliːz weə(r) ə mæsk/. Lời yêu cầu hoặc lời nhắc nhở để đeo khẩu trang nhằm phòng tránh bệnh tật hoặc ô nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Please wear a mask
Ví dụ câu với vui lòng đeo khẩu trang / Please wear a mask
- 1
Vui lòng đeo khẩu trang khi ra ngoài để bảo vệ sức khỏe.
Please wear a mask when going out to protect your health.
- 2
Chúng tôi yêu cầu khách hàng vui lòng đeo khẩu trang trong cửa hàng.
We ask customers to please wear a mask inside the store.
Ghi chú dùng từ vui lòng đeo khẩu trang
Cụm từ này thể hiện lời nhắc nhở về việc đeo khẩu trang để phòng tránh bệnh tật hoặc ô nhiễm. Các từ liên quan: 'mask' (khẩu trang), 'protect' (bảo vệ), 'health' (sức khỏe).
Video minh hoạ vui lòng đeo khẩu trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui lòng đeo khẩu trang
Câu hỏi thường gặp về "vui lòng đeo khẩu trang"
Vui lòng đeo khẩu trang tiếng Anh là gì?
Vui lòng đeo khẩu trang tiếng Anh là "Please wear a mask" (cụm từ), nghĩa là: Lời yêu cầu hoặc lời nhắc nhở để đeo khẩu trang nhằm phòng tránh bệnh tật hoặc ô nhiễm.
"Please wear a mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Please wear a mask" nghĩa tiếng Việt là "vui lòng đeo khẩu trang". Cụm từ này thể hiện lời nhắc nhở về việc đeo khẩu trang để phòng tránh bệnh tật hoặc ô nhiễm.
Phát âm "Please wear a mask" như thế nào?
"Please wear a mask" có phiên âm IPA /pliːz weə(r) ə mæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Please wear a mask"?
Please wear a mask when going out to protect your health. — Vui lòng đeo khẩu trang khi ra ngoài để bảo vệ sức khỏe.