Tiếng Việt
Khẩu vị rủi ro tiếng Anh là gì?
khẩu vị rủi ro tiếng Anh là Risk appetite /rɪsk ˈæpɪtaɪt/. Mức độ chấp nhận rủi ro của một cá nhân hoặc tổ chức trong các hoạt động đầu tư hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Risk appetite
Ví dụ câu với khẩu vị rủi ro / Risk appetite
- 1
Công ty này có khẩu vị rủi ro cao, sẵn sàng đầu tư vào các dự án mạo hiểm.
This company has a high risk appetite, willing to invest in risky projects.
- 2
Khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư ảnh hưởng đến quyết định mua bán cổ phiếu.
An investor's risk appetite influences their stock trading decisions.
Ghi chú dùng từ khẩu vị rủi ro
Khẩu vị rủi ro đề cập đến mức độ chấp nhận rủi ro của cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'risk tolerance' (khả năng chịu đựng rủi ro), 'risk management' (quản lý rủi ro), 'investment strategy' (chiến lược đầu tư).
Video minh hoạ khẩu vị rủi ro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩu vị rủi ro
Câu hỏi thường gặp về "khẩu vị rủi ro"
Khẩu vị rủi ro tiếng Anh là gì?
Khẩu vị rủi ro tiếng Anh là "Risk appetite" (danh từ), nghĩa là: Mức độ chấp nhận rủi ro của một cá nhân hoặc tổ chức trong các hoạt động đầu tư hoặc kinh doanh.
"Risk appetite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Risk appetite" nghĩa tiếng Việt là "khẩu vị rủi ro". Khẩu vị rủi ro đề cập đến mức độ chấp nhận rủi ro của cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "Risk appetite" như thế nào?
"Risk appetite" có phiên âm IPA /rɪsk ˈæpɪtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Risk appetite"?
This company has a high risk appetite, willing to invest in risky projects. — Công ty này có khẩu vị rủi ro cao, sẵn sàng đầu tư vào các dự án mạo hiểm.