Tiếng Việt
Khí nhạc tiếng Anh là gì?
khí nhạc tiếng Anh là instrumental music /ˌɪn.strəˈmen.tl ˈmjuː.zɪk/. Nhạc không lời, chỉ gồm các nhạc cụ mà không có giọng hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
instrumental music
Ví dụ câu với khí nhạc / instrumental music
- 1
Tôi thích nghe nhạc khí nhạc để thư giãn.
I enjoy listening to instrumental music to relax.
- 2
Buổi hòa nhạc khí nhạc diễn ra vào tối thứ Bảy.
The instrumental music concert is on Saturday night.
Ghi chú dùng từ khí nhạc
Khí nhạc là thể loại nhạc không có lời hát, tập trung vào các nhạc cụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'orchestral' (dàn nhạc), 'melody' (giai điệu), 'harmony' (hài hòa).
Video minh hoạ khí nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí nhạc
Câu hỏi thường gặp về "khí nhạc"
Khí nhạc tiếng Anh là gì?
Khí nhạc tiếng Anh là "instrumental music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc không lời, chỉ gồm các nhạc cụ mà không có giọng hát.
"instrumental music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"instrumental music" nghĩa tiếng Việt là "khí nhạc". Khí nhạc là thể loại nhạc không có lời hát, tập trung vào các nhạc cụ.
Phát âm "instrumental music" như thế nào?
"instrumental music" có phiên âm IPA /ˌɪn.strəˈmen.tl ˈmjuː.zɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "instrumental music"?
I enjoy listening to instrumental music to relax. — Tôi thích nghe nhạc khí nhạc để thư giãn.